
Dacia Jogger 1.0 TCe • 110 HP
MPV6 cấp số sànDẫn động cầu trước2022-nay
110 HP
Công suất
10.5 giây
0-100 km/h
183 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeMPV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h10.5 giây
0-60 mph10 giây
Tốc độ tối đa183 km/h
Hệ truyền động
Công suất110 HP tại 5000-5250 vòng/phút
Mô-men xoắn200 Nm tại 2900-3500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh999 cc
Mã động cơH4Dt
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh3
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh72.2 mm
Hành trìnhHành trình piston81.34 mm
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu4.1 L
DT nước mátDung tích nước làm mát4.5 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauTransverse stabilizer, Coil spring, Torsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp205/60 R16 92H
Mâm xe16"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4547 mm
Chiều rộng1784 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2007 mm
Rộng (gập)Chiều rộng (gương gập)1848 mm
Chiều cao1674 mm
Chiều dài cơ sở2897 mm
Khoảng nhô trước830 mm
Khoảng nhô sau820 mm
Khoảng sáng gầm xe200 mm
Chiều rộng cơ sở trước1520 mm
Chiều rộng cơ sở sau1509 mm
Đường kính quay vòng11.7 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1176 kg
Trọng lượng toàn tải1695 kg
Cốp xeDung tích cốp xe708 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1819 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTPĐường hỗn hợp (WLTP)5.6 L/100km
Đường hỗn hợp5.6 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTPCO₂ (WLTP)127 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6d
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L
US MPG42 mpg
UK MPG50 mpg
km/lít18 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Thông số bổ sung
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1200 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.