Skip to content
Dacia Jogger 1.5 Blue dCi (102 Hp) - xem

Dacia Jogger 1.5 Blue dCi • 102 HP

MPV5 cấp số sànDẫn động cầu trước2022-nay
102 HP
Công suất
171 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeMPV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

Tốc độ tối đa171 km/h

Hệ truyền động

Công suất102 HP tại 3750 vòng/phút
Mô-men xoắn220 Nm tại 1500-2750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1461 cc
Mã động cơK9K
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính76 mm
Hành trình80.5 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Bầu lọc vi hạt
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauTransverse stabilizer, Coil spring, Torsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp205/60 R16
Mâm xe16"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4547 mm
Chiều rộng1784 mm
Rộng (gương)2007 mm
Rộng (gập)1848 mm
Chiều cao1674 mm
Chiều dài cơ sở2897 mm
Khoảng nhô trước830 mm
Khoảng nhô sau820 mm
Khoảng sáng gầm xe200 mm
Chiều rộng cơ sở trước1520 mm
Chiều rộng cơ sở sau1509 mm
Đường kính quay vòng11.7 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1267 kg
Trọng lượng toàn tải1725 kg
Cốp xe708 L
Cốp tối đa1819 L
Tải nóc80 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp4.3 L/100km
Khí thải
CO₂112 g/km
TC khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L
US MPG55 mpg
UK MPG66 mpg
km/lít23 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.