
Dacia Jogger 1.6 • 141 HP • Hybrid Automatic 7 Seat
MPVDẫn động cầu trước2022-nay
141 HP
Công suất
10 giây
0-100 km/h
167 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeMPV
Cửa5
Chỗ ngồi7
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngFHEV (Xe Hybrid toàn phần)
Hiệu suất
0-100 km/h10 giây
0-60 mph9.5 giây
Tốc độ tối đa167 km/h
Hệ truyền động
Công suất94 HP tại 5600 vòng/phút
Mô-men xoắn148 Nm tại 3200 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1598 cc
Mã động cơH4M
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống điện
Pin (Tổng)Dung lượng pin (Tổng)1.2 kWh
CN pinCông nghệ pinLithium-ion (Li-Ion)
Điện áp pin230 V
Vị trí pinVị trí pinDưới cốp xe
Công suất hệ thống141 HP
Vị trí mô-tơIntegrated into the transmission
Công suất mô-tơ 148 HP
Mô-men mô-tơ 1205 Nm
Vị trí mô-tơ 1Vị trí mô-tơ 1Tích hợp trong hộp số
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauWishbone, Transverse stabilizer, Coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp205/60 R16 92H
Mâm xe16"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4547 mm
Chiều rộng1784 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2007 mm
Rộng (gập)Chiều rộng (gương gập)1848 mm
Chiều cao1674 mm
Chiều dài cơ sở2897 mm
Khoảng nhô trước830 mm
Khoảng nhô sau820 mm
Khoảng sáng gầm xe200 mm
Chiều rộng cơ sở trước1520 mm
Chiều rộng cơ sở sau1509 mm
Đường kính quay vòng11.39 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1385 kg
Trọng lượng toàn tải1995 kg
Cốp xeDung tích cốp xe160 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1807 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa80 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Thấp (WLTP)Tốc độ thấp (WLTP)4.6 L/100km
TB (WLTP)Tốc độ trung bình (WLTP)4.5 L/100km
Cao (WLTP)Tốc độ cao (WLTP)4.4 L/100km
R.cao (WLTP)Tốc độ rất cao (WLTP)5.8 L/100km
Hỗn hợp WLTPĐường hỗn hợp (WLTP)4.9 L/100km
Đường hỗn hợp4.9 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTPCO₂ (WLTP)110-111 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6d
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L
US MPG48 mpg
UK MPG58 mpg
km/lít20 km/L
Hộp số & Truyền động
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)730 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)750 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo75 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.