Skip to content
Dacia Lodgy 1.5 Blue dCi (95 Hp) - xem

Dacia Lodgy 1.5 Blue dCi • 95 HP

MPV6 cấp số sànDẫn động cầu trước2017-nay
95 HP
Công suất
13.1 giây
0-100 km/h
172 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeMPV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h13.1 giây
0-60 mph12.4 giây
Tốc độ tối đa172 km/h

Hệ truyền động

Công suất95 HP tại 3750 vòng/phút
Mô-men xoắn220 Nm tại 1750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1461 cc
Mã động cơK9K 872
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh2
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu5.7 L
Bầu lọc vi hạt
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauindependent torsion suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 280x24 mm
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp185/65 R15; 195/55 R16
Mâm xe6J x 15; 6J x 16
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4498 mm
Chiều rộng1751 mm
Rộng (gương)2004 mm
Chiều cao1714 mm
Chiều dài cơ sở2810 mm
Khoảng nhô trước822 mm
Khoảng nhô sau866 mm
Khoảng sáng gầm xe120 mm
Chiều rộng cơ sở trước1492 mm
Chiều rộng cơ sở sau1478 mm
Đường kính quay vòng11.1 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1338 kg
Trọng lượng toàn tải1901 kg
Cốp xe827 L
Cốp tối đa2617 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTP5.1-5.5 L/100km
Đường hỗn hợp5.1-5.5 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTP134-142 g/km
CO₂ NEDC113 g/km
TC khí thảiEuro 6d-TEMP
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L
US MPG46 - 43 mpg
UK MPG55 - 51 mpg
km/lít20 - 18 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)665 kg
Tải kéo (12%)1400 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.