Skip to content
Dacia Lodgy 1.3 TCe (131 Hp) GPF - xem

Dacia Lodgy 1.3 TCe • 131 HP • GPF

MPV6 cấp số sànDẫn động cầu trước2017-nay
131 HP
Công suất
9.3 giây
0-100 km/h
193 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeMPV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h9.3 giây
0-60 mph8.8 giây
Tốc độ tối đa193 km/h

Hệ truyền động

Công suất131 HP tại 5000 vòng/phút
Mô-men xoắn240 Nm tại 1600 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1332 cc
Mã động cơH5H 470
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu5.4 L
Bầu lọc vi hạt
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauindependent torsion suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 280x24 mm
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp195/55 R16
Mâm xe6J x 16
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4522 mm
Chiều rộng1767 mm
Rộng (gương)2004 mm
Chiều dài cơ sở2810 mm
Khoảng nhô trước834 mm
Khoảng nhô sau877 mm
Đường kính quay vòng11.1 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1294 kg
Trọng lượng toàn tải1860 kg
Cốp xe827 L
Cốp tối đa2617 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTP7.0-7.2 L/100km
Đường hỗn hợp7.0-7.2 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTP159-161 g/km
CO₂ NEDC142 g/km
TC khí thảiEuro 6d-TEMP
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L
US MPG34 - 33 mpg
UK MPG40 - 39 mpg
km/lít14 - 14 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)645 kg
Tải kéo (12%)1400 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.