Skip to content
Dacia Lodgy 1.5 dCi (107 Hp) - xem

Dacia Lodgy 1.5 dCi • 107 HP

MPV6 cấp số sànDẫn động cầu trước2017-nay
107 HP
Công suất
11.2 giây
0-100 km/h
175 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeMPV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h11.2 giây
0-60 mph10.6 giây
Tốc độ tối đa175 km/h

Hệ truyền động

Công suất107 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn260 Nm tại 1750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1461 cc
Mã động cơK9K 846
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính76 mm
Hành trình80.5 mm
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu4.5 L
DT nước mát6.5 L
Bầu lọc vi hạt
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauindependent torsion suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
Lốp195/65 R16
Mâm xe16"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4498 mm
Chiều rộng1751 mm
Rộng (gương)2004 mm
Chiều dài cơ sở2810 mm
Khoảng nhô trước822 mm
Khoảng nhô sau866 mm
Khoảng sáng gầm xe120 mm
Chiều rộng cơ sở trước1492 mm
Chiều rộng cơ sở sau1478 mm
Đường kính quay vòng11.1 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1352 kg
Trọng lượng toàn tải1896 kg
Cốp xe827 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị4.4 L/100km
Ngoài đô thị3.8 L/100km
Đường hỗn hợp4 L/100km
Khí thải
CO₂105 g/km
TC khí thảiEURO 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L
US MPG59 mpg
UK MPG71 mpg
km/lít25 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)640 kg
Tải kéo (12%)1400 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.