Skip to content
Dacia Logan 1.5 dCi (65 Hp) - xem

Dacia Logan 1.5 dCi • 65 HP

Sedan5 cấp số sànDẫn động cầu trước2004-2008
65 HP
Công suất
15.5 giây
0-100 km/h
155 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h15.5 giây
0-60 mph14.7 giây
Tốc độ tối đa155 km/h

Hệ truyền động

Công suất65 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn160 Nm tại 2000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1461 cc
Mã động cơK9K 790
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén18.3:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính76 mm
Hành trình80.5 mm
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu4.5 L
DT nước mát4.5 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcCoil spring
Treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
Lốp185/65R15

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4250 mm
Chiều rộng1735 mm
Chiều cao1525 mm
Chiều dài cơ sở2630 mm
Chiều rộng cơ sở trước1466 mm
Chiều rộng cơ sở sau1456 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1065 kg
Trọng lượng toàn tải1600 kg
Cốp tối đa510 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị5.8 L/100km
Ngoài đô thị4.3 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.