Skip to content
Dacia Logan 1.6 8V (87 Hp) - xem

Dacia Logan 1.6 8V • 87 HP

Sedan5 cấp số sànDẫn động cầu trước2004-2008
87 HP
Công suất
11.5 giây
0-100 km/h
175 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h11.5 giây
0-60 mph10.9 giây
Tốc độ tối đa175 km/h

Hệ truyền động

Công suất87 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn128 Nm tại 3000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1598 cc
Mã động cơK7M 710
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén9.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính79.5 mm
Hành trình80.5 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu3.3 L
DT nước mát4.5 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson, Transverse stabilizer
Treo sauCoil spring, Torsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 259 mm
Phanh sauTang trống, 203 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp185/65 R15
Mâm xe6J x 15
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4247 mm
Chiều rộng1740 mm
Chiều cao1534 mm
Chiều dài cơ sở2630 mm
Khoảng sáng gầm xe155 mm
Chiều rộng cơ sở trước1480 mm
Chiều rộng cơ sở sau1470 mm
Đường kính quay vòng10.5 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải980 kg
Trọng lượng toàn tải1540 kg
Cốp xe510 L
Tải nóc80 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp7.3 L/100km
Khí thải
CO₂ NEDC172 g/km
TC khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L
US MPG32 mpg
UK MPG39 mpg
km/lít14 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)525 kg
Tải kéo (12%)1100 kg
Móc kéo75 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.