
Dacia Logan 1.5 dCi • 86 HP • 7 Seats
Wagon5 cấp số sànDẫn động cầu trước2006-2008
86 HP
Công suất
14.6 giây
0-100 km/h
161 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeWagon
Cửa5
Chỗ ngồi7
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h14.6 giây
0-60 mph13.9 giây
Tốc độ tối đa161 km/h
Hệ truyền động
Công suất86 HP tại 3750 vòng/phút
Mô-men xoắn200 Nm tại 1900 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1461 cc
Mã động cơK9K 792
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén17.9:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh76 mm
Hành trìnhHành trình piston80.5 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu4.5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát4.5 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauCoil spring, Torsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 259 mm
Phanh sauTang trống, 203 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp185/65 R15
Mâm xe6J x 15
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4450 mm
Chiều rộng1740 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)1993 mm
Chiều cao1674 mm
Chiều dài cơ sở2905 mm
Khoảng sáng gầm xe160 mm
Chiều rộng cơ sở trước1481 mm
Chiều rộng cơ sở sau1458 mm
Đường kính quay vòng11.25 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1255 kg
Trọng lượng toàn tải1870 kg
Cốp xeDung tích cốp xe198 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa2350 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa80 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp5.2 L/100km
Khí thải
CO₂ NEDCCO₂ (NEDC)137 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L
US MPG45 mpg
UK MPG54 mpg
km/lít19 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)665 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1300 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo75 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.