Skip to content
Dacia Logan 1.6 MPI 8V (87 Hp) 7 Seats - xem

Dacia Logan 1.6 MPI 8V • 87 HP • 7 Seats

Wagon5 cấp số sànDẫn động cầu trước2006-2008
87 HP
Công suất
13.7 giây
0-100 km/h
167 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeWagon
Cửa5
Chỗ ngồi7
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h13.7 giây
0-60 mph13 giây
Tốc độ tối đa167 km/h

Hệ truyền động

Công suất87 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn128 Nm tại 3000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1598 cc
Mã động cơK7M 710
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén9.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính79.5 mm
Hành trình80.5 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu3.3 L
DT nước mát4.5 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauCoil spring, Torsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 259 mm
Phanh sauTang trống, 203 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp185/65 R15
Mâm xe6J x 15
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4450 mm
Chiều rộng1740 mm
Rộng (gương)1993 mm
Chiều cao1674 mm
Chiều dài cơ sở2905 mm
Khoảng sáng gầm xe160 mm
Chiều rộng cơ sở trước1481 mm
Chiều rộng cơ sở sau1458 mm
Đường kính quay vòng11.25 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1195 kg
Trọng lượng toàn tải1810 kg
Cốp xe198 L
Cốp tối đa2350 L
Tải nóc80 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp8 L/100km
Khí thải
CO₂ NEDC189 g/km
TC khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L
US MPG29 mpg
UK MPG35 mpg
km/lít13 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)635 kg
Tải kéo (12%)1300 kg
Móc kéo75 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.