Skip to content
Dacia Logan 1.4 MPI (75 Hp) - xem

Dacia Logan 1.4 MPI • 75 HP

Wagon5 cấp số sànDẫn động cầu trước2008-2013
75 HP
Công suất
15.6 giây
0-100 km/h
155 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeWagon
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h15.6 giây
0-60 mph14.8 giây
Tốc độ tối đa155 km/h

Hệ truyền động

Công suất75 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn112 Nm tại 3000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1390 cc
Mã động cơK7J 710
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén9.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính79.5 mm
Hành trình70 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu3.3 L
DT nước mát4.5 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson, Transverse stabilizer
Treo sauCoil spring, Torsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 259 mm
Phanh sauTang trống, 203 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp185/65 R15
Mâm xe6J x 15
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4473 mm
Chiều rộng1740 mm
Rộng (gương)1993 mm
Chiều cao1640 mm
Chiều dài cơ sở2905 mm
Khoảng nhô trước797 mm
Khoảng nhô sau771 mm
Khoảng sáng gầm xe160 mm
Chiều rộng cơ sở trước1469 mm
Chiều rộng cơ sở sau1466 mm
Đường kính quay vòng11.25 m
Hệ số cản gió0.36 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1165 kg
Trọng lượng toàn tải1740 kg
Cốp xe700 L
Cốp tối đa2350 L
Tải nóc80 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp7.6 L/100km
Khí thải
CO₂ NEDC179 g/km
TC khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L
US MPG31 mpg
UK MPG37 mpg
km/lít13 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)620 kg
Tải kéo (12%)1300 kg
Móc kéo75 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.