Skip to content
Dacia Logan 1.4 MPI (75 Hp) - xem

Dacia Logan 1.4 MPI • 75 HP

Sedan5 cấp số sànDẫn động cầu trước2008-2012
75 HP
Công suất
13 giây
0-100 km/h
162 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h13 giây
0-60 mph12.4 giây
Tốc độ tối đa162 km/h

Hệ truyền động

Công suất75 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn112 Nm tại 3000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1390 cc
Mã động cơK7J 710
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén9.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính79.5 mm
Hành trình70 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu3.3 L
DT nước mát4.5 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauTorsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa, 259 mm
Phanh sauTang trống, 203.2 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Lốp185/65 R15
Mâm xe6.0J x 15
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4290 mm
Chiều rộng1740 mm
Rộng (gương)1989 mm
Chiều cao1525 mm
Chiều dài cơ sở2630 mm
Khoảng nhô trước800 mm
Khoảng nhô sau858 mm
Khoảng sáng gầm xe155 mm
Chiều rộng cơ sở trước1483 mm
Chiều rộng cơ sở sau1470 mm
Đường kính quay vòng10.5 m
Hệ số cản gió0.36 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải975 kg
Trọng lượng toàn tải1535 kg
Cốp xe510 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp7 L/100km
Khí thải
CO₂ NEDC165 g/km
TC khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L
US MPG34 mpg
UK MPG40 mpg
km/lít14 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)525 kg
Tải kéo (12%)1100 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.