
Dacia Logan 1.4 • 75 HP
Van5 cấp số sànDẫn động cầu trước2007-2012
75 HP
Công suất
15.6 giây
0-100 km/h
155 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeVan
Cửa5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h15.6 giây
0-60 mph14.8 giây
Tốc độ tối đa155 km/h
Hệ truyền động
Công suất75 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn112 Nm tại 3000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1390 cc
Mã động cơK7J 710
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén9.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh79.5 mm
Hành trìnhHành trình piston70 mm
Cơ cấu phân phối khíOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu3.3 L
DT nước mátDung tích nước làm mát4.5 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LốpKích cỡ lốp185/65 R15
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4450 mm
Chiều rộng1740 mm
Chiều cao1636 mm
Chiều dài cơ sở2900 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1240 kg
Trọng lượng toàn tải1740 kg
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa2350 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị10 L/100km
Ngoài đô thị6.2 L/100km
Đường hỗn hợp7.6 L/100km
Khí thải
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L
US MPG31 mpg
UK MPG37 mpg
km/lít13 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.