Skip to content
Dacia Logan 0.9 Tce (90 Hp) Start&Stop Easy-R - xem

Dacia Logan 0.9 Tce • 90 HP • Start&Stop Easy-R

Sedan5 cấp tự độngDẫn động cầu trước2012-2016
90 HP
Công suất
11 giây
0-100 km/h
175 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h11 giây
0-60 mph10.5 giây
Tốc độ tối đa175 km/h

Hệ truyền động

Công suất90 HP tại 5000 vòng/phút
Mô-men xoắn140 Nm tại 2250 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh898 cc
Mã động cơH4B 408
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh3
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính72.2 mm
Hành trình73.1 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.1 L
DT nước mát4.5 L
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson, Transverse stabilizer
Treo sauCoil spring, Torsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp185/65 R15
Mâm xe6J x 15
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4346 mm
Chiều rộng1733 mm
Chiều cao1517 mm
Chiều dài cơ sở2634 mm
Khoảng sáng gầm xe155 mm
Đường kính quay vòng10.82 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1013 kg
Trọng lượng toàn tải1515 kg
Cốp xe510 L
Cốp tối đa1250 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị5.7 L/100km
Ngoài đô thị4.5 L/100km
Đường hỗn hợp4.9 L/100km
Khí thải
CO₂110 g/km
TC khí thảiEuro 6b
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L
US MPG48 mpg
UK MPG58 mpg
km/lít20 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp tự động
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)540 kg
Tải kéo (12%)1090 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.