Skip to content
Dacia Logan 1.2 (75 Hp) LPG - xem

Dacia Logan 1.2 • 75 HP • LPG

Sedan5 cấp số sànDẫn động cầu trước2012-2016
75 HP
Công suất
15.1 giây
0-100 km/h
154 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng / LPG
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng / LPG
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h15.1 giây
0-60 mph14.3 giây
Tốc độ tối đa154 km/h

Hệ truyền động

Công suất75 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn105 Nm tại 4250 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1149 cc
Mã động cơD4F 734
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4 L
DT nước mát4.5 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Lốp185/65 R15
Mâm xe15"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4347 mm
Chiều rộng1732 mm
Chiều cao1517 mm
Chiều dài cơ sở2634 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1031 kg
Trọng lượng toàn tải1562 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp7.5 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L
US MPG31 mpg
UK MPG38 mpg
km/lít13 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.