Skip to content
Dacia Logan 0.9 Tce (90 Hp) - xem

Dacia Logan 0.9 Tce • 90 HP

Wagon5 cấp số sànDẫn động cầu trước2013-2016
90 HP
Công suất
11.1 giây
0-100 km/h
175 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeWagon
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h11.1 giây
0-60 mph10.5 giây
Tốc độ tối đa175 km/h

Hệ truyền động

Công suất90 HP tại 5250 vòng/phút
Mô-men xoắn135 Nm tại 2500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh898 cc
Mã động cơH4B 400
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh3
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.1 L
DT nước mát4.5 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauTorsion
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp185/65 R15
Mâm xe15"

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4492 mm
Chiều rộng1733 mm
Chiều cao1539 mm
Chiều dài cơ sở2634 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1038 kg
Trọng lượng toàn tải1620 kg
Cốp xe573 L
Cốp tối đa1518 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị6.4 L/100km
Ngoài đô thị4.4 L/100km
Đường hỗn hợp5.2 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L
US MPG45 mpg
UK MPG54 mpg
km/lít19 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.