Skip to content
Dacia Logan 1.0 SCe (75 Hp) - xem

Dacia Logan 1.0 SCe • 75 HP

Wagon5 cấp số sànDẫn động cầu trước2017-2020
75 HP
Công suất
14.7 giây
0-100 km/h
158 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeWagon
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h14.7 giây
0-60 mph14 giây
Tốc độ tối đa158 km/h

Hệ truyền động

Công suất75 HP tại 6300 vòng/phút
Mô-men xoắn97 Nm tại 3500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh998 cc
Mã động cơB4D 411
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh3
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu3 L
DT nước mát4.5 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauindependent torsion suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp185/65 R15
Mâm xe6.0J x 15
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4501 mm
Chiều rộng1733 mm
Rộng (gương)1994 mm
Chiều cao1552 mm
Chiều dài cơ sở2635 mm
Khoảng nhô trước827 mm
Khoảng nhô sau1039 mm
Khoảng sáng gầm xe128 mm
Chiều rộng cơ sở trước1497 mm
Chiều rộng cơ sở sau1486 mm
Đường kính quay vòng10.82 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải980 kg
Trọng lượng toàn tải1555 kg
Cốp xe573 L
Cốp tối đa1518 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị6.6 L/100km
Ngoài đô thị4.6 L/100km
Đường hỗn hợp5.4 L/100km
Khí thải
CO₂120 g/km
TC khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L
US MPG44 mpg
UK MPG52 mpg
km/lít19 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)525 kg
Tải kéo (12%)1110 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.