Skip to content
Dacia Logan 0.9 TCe (90 Hp) - xem

Dacia Logan 0.9 TCe • 90 HP

Wagon5 cấp số sànDẫn động cầu trước2017-2020
90 HP
Công suất
12.4 giây
0-100 km/h
175 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeWagon
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h12.4 giây
0-60 mph11.8 giây
Tốc độ tối đa175 km/h

Hệ truyền động

Công suất90 HP tại 5000 vòng/phút
Mô-men xoắn140 Nm tại 2250 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh898 cc
Mã động cơH4B 408
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh3
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.1 L
DT nước mát4.5 L
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 258x22 mm
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp205/55 R16
Mâm xe6J x 16
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4528 mm
Chiều rộng1761 mm
Rộng (gương)1994 mm
Chiều cao1590 mm
Chiều dài cơ sở2635 mm
Khoảng nhô trước846 mm
Khoảng nhô sau1047 mm
Khoảng sáng gầm xe174 mm
Chiều rộng cơ sở trước1491 mm
Chiều rộng cơ sở sau1481 mm
Đường kính quay vòng10.7 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1190 kg
Trọng lượng toàn tải1608 kg
Cốp xe573 L
Cốp tối đa1518 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTP5.9-6.6 L/100km
Đường hỗn hợp5.9-6.6 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTP133-150 g/km
CO₂ NEDC125 g/km
TC khí thảiEuro 6d-TEMP
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L
US MPG40 - 36 mpg
UK MPG48 - 43 mpg
km/lít17 - 15 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)595 kg
Tải kéo (12%)1110 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.