Skip to content
Dacia Logan 1.0 TCe (91 Hp) CVT - xem

Dacia Logan 1.0 TCe • 91 HP • CVT

SedanDẫn động cầu trước2020-2022
91 HP
Công suất
172 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

Tốc độ tối đa172 km/h

Hệ truyền động

Công suất91 HP
Động cơ
Dung tích xi-lanh999 cc
Mã động cơH4Dt
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh3
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.1 L
Bầu lọc vi hạt
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Lốp185/65 R15; 195/55 R16
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4396 mm
Chiều rộng1848 mm
Rộng (gương)2007 mm
Chiều cao1501 mm
Chiều dài cơ sở2649 mm
Khoảng nhô trước819 mm
Khoảng nhô sau928 mm
Khoảng sáng gầm xe161 mm
Chiều rộng cơ sở trước1533 mm
Chiều rộng cơ sở sau1519 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1116 kg
Trọng lượng toàn tải1589 kg
Cốp xe528 L
Cốp tối đa1361 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTP5 L/100km
Đường hỗn hợp5 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTP113 g/km
CO₂ NEDC113 g/km
TC khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L
US MPG47 mpg
UK MPG56 mpg
km/lít20 km/L

Hộp số & Truyền động

Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)595 kg
Tải kéo (12%)1100 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.