
Dacia Logan 1.0 TCe • 100 HP
Sedan5 cấp số sànDẫn động cầu trước2022-nay
100 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hệ truyền động
Công suất100 HP tại 5000 vòng/phút
Mô-men xoắn160 Nm tại 2000-3750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh999 cc
Mã động cơH4Dt
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh3
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh72.2 mm
Hành trìnhHành trình piston81.35 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.1 L
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp185/65 R15
Mâm xe15"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4396 mm
Chiều rộng1848 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2007 mm
Chiều cao1501 mm
Chiều dài cơ sở2649 mm
Khoảng nhô trước819 mm
Khoảng nhô sau928 mm
Khoảng sáng gầm xe161 mm
Chiều rộng cơ sở trước1533 mm
Chiều rộng cơ sở sau1519 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Cốp xeDung tích cốp xe528 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1361 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp5.5 L/100km
Khí thải
CO₂127 g/km
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L
US MPG43 mpg
UK MPG51 mpg
km/lít18 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.