Skip to content
Dacia Nova 1.6 (72 Hp) - xem

Dacia Nova 1.6 • 72 HP

Sedan5 cấp số sànDẫn động cầu trước1995-2003
72 HP
Công suất
17 giây
0-100 km/h
160 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h17 giây
0-60 mph16.2 giây
Tốc độ tối đa160 km/h

Hệ truyền động

Công suất72 HP tại 5000 vòng/phút
Mô-men xoắn122 Nm tại 2500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1557 cc
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén9.2:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính77 mm
Hành trình83.6 mm
Phun nhiên liệuBộ chế hòa khí

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcSpring Strut
Treo sauSpring Strut
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Lốp175/70 R13 S
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4030 mm
Chiều rộng1640 mm
Chiều cao1430 mm
Chiều dài cơ sở2475 mm
Chiều rộng cơ sở trước1395 mm
Chiều rộng cơ sở sau1355 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải930 kg
Trọng lượng toàn tải1355 kg
Cốp xe350 L
Cốp tối đa1050 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp7 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu45 L
US MPG34 mpg
UK MPG40 mpg
km/lít14 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.