
Dacia Sandero 0.9 TCe • 90 HP • Start&Stop
Crossover5 cấp số sànDẫn động cầu trước2016-2020
90 HP
Công suất
11.1 giây
0-100 km/h
168 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCrossover
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h11.1 giây
0-60 mph10.5 giây
Tốc độ tối đa168 km/h
Hệ truyền động
Công suất90 HP tại 5000 vòng/phút
Mô-men xoắn140 Nm tại 2250 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh898 cc
Mã động cơH4B 408
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh3
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén9.5:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh72.2 mm
Hành trìnhHành trình piston73.1 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.1 L
DT nước mátDung tích nước làm mát4.5 L
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent multi-link suspension
Treo sauHệ thống treo sauSemi-independent, coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp205/55 R16
Mâm xe6J x 16
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Đường kính quay vòng10.5 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1040 kg
Trọng lượng toàn tải1550 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị5.8 L/100km
Ngoài đô thị4.7 L/100km
Đường hỗn hợp5.1 L/100km
Khí thải
CO₂115 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6 b
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L
US MPG46 mpg
UK MPG55 mpg
km/lít20 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Thông số bổ sung
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)790 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1090 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.