Skip to content
Dacia Sandero 1.0 SCe (73 Hp) - xem

Dacia Sandero 1.0 SCe • 73 HP

Crossover5 cấp số sànDẫn động cầu trước2016-2020
73 HP
Công suất
16.7 giây
0-100 km/h
158 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeCrossover
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h16.7 giây
0-60 mph15.9 giây
Tốc độ tối đa158 km/h

Hệ truyền động

Công suất73 HP tại 6300 vòng/phút
Mô-men xoắn97 Nm tại 3500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh998 cc
Mã động cơB4D 411
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh3
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu3 L
DT nước mát4.5 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauSemi-independent, coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp205/55 R16
Mâm xe6J x 16
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4089 mm
Chiều rộng1733 mm
Rộng (gương)1994 mm
Chiều cao1615 mm
Chiều dài cơ sở2589 mm
Khoảng nhô trước846 mm
Khoảng nhô sau654 mm
Khoảng sáng gầm xe173 mm
Chiều rộng cơ sở trước1489 mm
Chiều rộng cơ sở sau1492 mm
Đường kính quay vòng10.68 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1010 kg
Trọng lượng toàn tải1505 kg
Cốp xe320 L
Cốp tối đa1200 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị5.9 L/100km
Ngoài đô thị4.7 L/100km
Đường hỗn hợp5.1 L/100km
Khí thải
CO₂117 g/km
TC khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L
US MPG46 mpg
UK MPG55 mpg
km/lít20 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)520 kg
Tải kéo (12%)790 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.