
Dacia Sandero 1.0 TCe • 101 HP
Crossover5 cấp số sànDẫn động cầu trước2016-2020
101 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCrossover
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hệ truyền động
Công suất101 HP tại 5000 vòng/phút
Mô-men xoắn160 Nm tại 2000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh999 cc
Mã động cơH4Dt
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh3
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.1 L
DT nước mátDung tích nước làm mát4.5 L
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 258x22 mm
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp205/55 R16
Mâm xe6J x 16
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4089 mm
Chiều rộng1757 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)1994 mm
Chiều cao1618 mm
Chiều dài cơ sở2589 mm
Khoảng nhô trước846 mm
Khoảng nhô sau654 mm
Khoảng sáng gầm xe173 mm
Chiều rộng cơ sở trước1489 mm
Chiều rộng cơ sở sau1492 mm
Đường kính quay vòng10.5 m
Trọng lượng & Tải trọng
Cốp xeDung tích cốp xe320 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1200 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp5 L/100km
Khí thải
CO₂ NEDCCO₂ (NEDC)114 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6d-TEMP
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L
US MPG47 mpg
UK MPG56 mpg
km/lít20 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.