Skip to content
Dacia Sandero 1.5 dCi (90 Hp) Start&Stop Easy-R - xem

Dacia Sandero 1.5 dCi • 90 HP • Start&Stop Easy-R

Crossover6 cấp tự độngDẫn động cầu trước2016-2020
90 HP
Công suất
12 giây
0-100 km/h
166 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeCrossover
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h12 giây
0-60 mph11.4 giây
Tốc độ tối đa166 km/h

Hệ truyền động

Công suất90 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn220 Nm tại 1750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1461 cc
Mã động cơK9K 626
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén15.5:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính76 mm
Hành trình80.5 mm
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu4.5 L
DT nước mát4.5 L
Bầu lọc vi hạt
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent multi-link suspension
Treo sauSemi-independent, coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp205/55 R16
Mâm xe6J x 16
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Đường kính quay vòng10.5 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1090 kg
Trọng lượng toàn tải1620 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị3.9 L/100km
Ngoài đô thị3.8 L/100km
Đường hỗn hợp3.8 L/100km
Khí thải
CO₂98 g/km
TC khí thảiEuro 6 b
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L
US MPG62 mpg
UK MPG74 mpg
km/lít26 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)790 kg
Tải kéo (12%)1090 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.