Skip to content
Dacia Sandero 1.0 SCe 65 (67 Hp) - xem

Dacia Sandero 1.0 SCe 65 • 67 HP

Hatchback5 cấp số sànDẫn động cầu trước2022-nay
67 HP
Công suất
16.7 giây
0-100 km/h
158 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h16.7 giây
0-60 mph15.9 giây
Tốc độ tối đa158 km/h

Hệ truyền động

Công suất67 HP tại 6300 vòng/phút
Mô-men xoắn95 Nm tại 3600 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh999 cc
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh3
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Bầu lọc vi hạt
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHydraulic elements, Semi-dependent beam with stabilizer lateral stability
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp185/65 R15 88H; 195/55 R16 87H
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4088 mm
Chiều rộng1848 mm
Rộng (gương)2007 mm
Chiều cao1499 mm
Chiều dài cơ sở2604 mm
Khoảng nhô trước819 mm
Khoảng nhô sau666 mm
Khoảng sáng gầm xe162 mm
Chiều rộng cơ sở trước1533 mm
Chiều rộng cơ sở sau1519 mm
Đường kính quay vòng10.53 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1015 kg
Trọng lượng toàn tải1514 kg
Cốp xe328 L
Cốp tối đa1108 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTP5.3-5.4 L/100km
Đường hỗn hợp5.3-5.4 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTP120-121 g/km
TC khí thảiEuro 6 DFull
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L
US MPG44 - 44 mpg
UK MPG53 - 52 mpg
km/lít19 - 19 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Tải kéo (12%)980 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.