Skip to content
Dacia Sandero 1.0 TCe (91 Hp) - xem

Dacia Sandero 1.0 TCe • 91 HP

Crossover6 cấp số sànDẫn động cầu trước2020-2022
91 HP
Công suất
12 giây
0-100 km/h
172 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeCrossover
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h12 giây
0-60 mph11.4 giây
Tốc độ tối đa172 km/h

Hệ truyền động

Công suất91 HP tại 4600-5000 vòng/phút
Mô-men xoắn160 Nm tại 2100-3750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh999 cc
Mã động cơH4D 470
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh3
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.1 L
Bầu lọc vi hạt
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHydraulic elements, Semi-dependent beam with stabilizer lateral stability
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp205/60 R16 92H
Mâm xe16"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4099 mm
Chiều rộng1848 mm
Rộng (gương)2007 mm
Chiều cao1587 mm
Chiều dài cơ sở2604 mm
Khoảng nhô trước830 mm
Khoảng nhô sau666 mm
Khoảng sáng gầm xe201 mm
Chiều rộng cơ sở trước1520 mm
Chiều rộng cơ sở sau1509 mm
Đường kính quay vòng10.39 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1077 kg
Trọng lượng toàn tải1578 kg
Cốp xe328 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTP5.3-5.6 L/100km
Đường hỗn hợp5.3-5.6 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTP120-128 g/km
CO₂ NEDC128 g/km
TC khí thảiEuro 6 DFull
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L
US MPG44 - 42 mpg
UK MPG53 - 50 mpg
km/lít19 - 18 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Tải kéo (12%)1100 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.