
Dacia Spring 26.8 kWh • 45 HP • Electric
Crossover1 cấp tự độngDẫn động cầu trước2022-2024
45 HP
Công suất
19.1 giây
0-100 km/h
125 km/h
Tốc độ tối đa
Điện
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCrossover
Cửa5
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuĐiện
Hệ truyền độngBEV (Xe điện)
Hiệu suất
0-100 km/h19.1 giây
0-60 mph18.1 giây
Tốc độ tối đa125 km/h
Hệ truyền động
Công suất45 HP
Mô-men xoắn125 Nm
Hệ thống điện
Pin (Tổng)Dung lượng pin (Tổng)26.8 kWh
CN pinCông nghệ pinLithium-ion (Li-Ion)
Điện áp pin262.8 V
Vị trí pinVị trí pinDưới ghế sau
Công suất hệ thống45 HP
Mô-men hệ thống125 Nm
T.HĐ (WLTP)Tầm hoạt động điện (WLTP)230 km
Tiêu thụ WLTPTiêu thụ (WLTP)11.9 kWh/100km
Tầm hoạt động230 km
Tầm hoạt động142.92 miles
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauHệ thống treo sauTransverse stabilizer, Coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 238x17 mm
Phanh sauTang trống, 170 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp165/70 R14
Mâm xe4.5J x 14
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài3734 mm
Chiều rộng1579 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)1770 mm
Chiều cao1516 mm
Chiều dài cơ sở2423 mm
Khoảng nhô trước692 mm
Khoảng nhô sau619 mm
Khoảng sáng gầm xe151 mm
Chiều rộng cơ sở trước1385 mm
Chiều rộng cơ sở sau1365 mm
Đường kính quay vòng9.5 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải970 kg
Trọng lượng toàn tải1300 kg
Cốp xeDung tích cốp xe290 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa631 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số1 cấp tự động
Số cấp1
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.