
Dacia Spring 27.4 kWh • 45 HP • Electric
Crossover1 cấp tự độngDẫn động cầu trước2024-nay
45 HP
Công suất
19.1 giây
0-100 km/h
125 km/h
Tốc độ tối đa
Điện
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCrossover
Cửa5
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuĐiện
Hệ truyền độngBEV (Xe điện)
Hiệu suất
0-100 km/h19.1 giây
0-60 mph18.1 giây
Tốc độ tối đa125 km/h
Hệ truyền động
Công suất45 HP
Hệ thống điện
Pin (Tổng)Dung lượng pin (Tổng)27.4 kWh
CN pinCông nghệ pinLithium-ion (Li-Ion)
Vị trí pinVị trí pinDưới sàn xe, dưới ghế sau
Công suất hệ thống45 HP
Mô-men hệ thống125 Nm
Vị trí mô-tơFront axle, Transverse
Công suất mô-tơ 145 HP
Mô-men mô-tơ 1125 Nm
Loại mô-tơ 1Đồng bộ
Mã mô-tơ 14DB403
Vị trí mô-tơ 1Vị trí mô-tơ 1Cầu trước, đặt ngang
T.HĐ (WLTP)Tầm hoạt động điện (WLTP)225 km
Tiêu thụ WLTPTiêu thụ (WLTP)13.8 kWh/100km
Tầm hoạt động225 km
Tầm hoạt động139.81 miles
Hệ thống treo & Khung gầm
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp165/70 R14
Mâm xe14"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài3701 mm
Chiều rộng1583 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)1767 mm
Chiều cao1519 mm
Chiều dài cơ sở2423 mm
Đường kính quay vòng9.63 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải955 kg
Trọng lượng toàn tải1315 kg
Cốp xeDung tích cốp xe308 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1004 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số1 cấp tự động
Số cấp1
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.