
Dodge Avenger 2.4 • 173 HP • Automatic
Sedan4 cấp tự độngDẫn động cầu trước2010-2014
173 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hệ truyền động
Công suất173 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn225 Nm tại 4400 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2360 cc
Mã động cơWorld / ED3
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén10.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh88 mm
Hành trìnhHành trình piston97 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC, Dual VVT
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.4 L
DT nước mátDung tích nước làm mát7.3 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 294x26 mm
Phanh sauĐĩa, 262x10 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp225/55 R17; 225/50 R18
Mâm xe6.5J x 17; 7J x 18
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4892 mm
Chiều rộng1850 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2064 mm
Chiều cao1483 mm
Chiều dài cơ sở2765 mm
Chiều rộng cơ sở trước1567 mm
Chiều rộng cơ sở sau1594 mm
Đường kính quay vòng11.5 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.328 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1542 kg
Cốp xeDung tích cốp xe382 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp9.8 L/100km
Khí thải
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiPZEV
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu70 L
US MPG24 mpg
UK MPG29 mpg
km/lít10 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Thông số bổ sung
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)450 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.