
Dodge Caliber 2.0 16V • 159 HP
HatchbackDẫn động cầu trước2006-2011
159 HP
Công suất
11.3 giây
0-100 km/h
178 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h11.3 giây
0-60 mph10.7 giây
Tốc độ tối đa178 km/h
Hệ truyền động
Công suất159 HP tại 6400 vòng/phút
Mô-men xoắn191 Nm tại 5000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1998 cc
Mã động cơECN
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén10.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh86 mm
Hành trìnhHành trình piston86 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.26 L
DT nước mátDung tích nước làm mát6.8 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcSpring Strut
Treo sauHệ thống treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
LốpKích cỡ lốp215/60 R17
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4414 mm
Chiều rộng1747 mm
Chiều cao1533 mm
Chiều dài cơ sở2635 mm
Chiều rộng cơ sở trước1520 mm
Chiều rộng cơ sở sau1520 mm
Đường kính quay vòng10.8 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1425 kg
Trọng lượng toàn tải1930 kg
Cốp xeDung tích cốp xe524 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1360 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị9.1 L/100km
Ngoài đô thị7.9 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu52 L
Hộp số & Truyền động
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.