Skip to content
Dodge Caliber 2.0 16V CRD (140 Hp) - xem

Dodge Caliber 2.0 16V CRD • 140 HP

Hatchback6 cấp số sànDẫn động cầu trước2006-2011
140 HP
Công suất
9.3 giây
0-100 km/h
196 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h9.3 giây
0-60 mph8.8 giây
Tốc độ tối đa196 km/h

Hệ truyền động

Công suất140 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn310 Nm tại 1750-2500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1968 cc
Mã động cơECD, ECE
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén18:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính81 mm
Hành trình95.5 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuBơm-vòi phun (Unit Injector)
Dung tích dầu4 L
DT nước mát8 L
Bầu lọc vi hạt

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Lốp215/60 R17
Mâm xe6.5J x 17
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4415 mm
Chiều rộng1800 mm
Chiều cao1535 mm
Chiều dài cơ sở2635 mm
Chiều rộng cơ sở trước1520 mm
Chiều rộng cơ sở sau1520 mm
Đường kính quay vòng10.8 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1425 kg
Trọng lượng toàn tải2000 kg
Cốp xe352 L
Cốp tối đa1013 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị7.9 L/100km
Ngoài đô thị5 L/100km
Đường hỗn hợp6.1 L/100km
Khí thải
CO₂163 g/km
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu51 L
US MPG39 mpg
UK MPG46 mpg
km/lít16 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)450 kg
Tải kéo (12%)1120 kg
Móc kéo80 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.