Skip to content
Dodge Caravan 3.3 V6 (158 Hp) Automatic - xem

Dodge Caravan 3.3 V6 • 158 HP • Automatic

Minivan4 cấp tự độngDẫn động cầu trước1996-2000
158 HP
Công suất
11.3 giây
0-100 km/h
170 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeMinivan
Cửa5
Chỗ ngồi7
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h11.3 giây
0-60 mph10.7 giây
Tốc độ tối đa170 km/h

Hệ truyền động

Công suất158 HP tại 4850 vòng/phút
Mô-men xoắn275 Nm tại 3250 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3301 cc
Mã động cơEGA
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén8.9:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính93 mm
Hành trình81 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.3 L
DT nước mát9.5 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcWishbone
Treo sauRigid axle suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp205/75 R14; 215/70 R15; 215/65 R16
Mâm xe14"; 15"; 16"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài5070 mm
Chiều rộng1950 mm
Chiều cao1740 mm
Chiều dài cơ sở3030 mm
Khoảng sáng gầm xe140 mm
Chiều rộng cơ sở trước1600 mm
Chiều rộng cơ sở sau1626 mm
Đường kính quay vòng12 m
Hệ số cản gió0.35 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1845 kg
Trọng lượng toàn tải2454 kg
Cốp xe575 L
Cốp tối đa4770 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị13.1 L/100km
Ngoài đô thị9.8 L/100km
Đường hỗn hợp11.8 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu75 L
US MPG20 mpg
UK MPG24 mpg
km/lít8 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.