
Dodge Caravan 2.5d • 116 HP
Minivan5 cấp số sànDẫn động cầu trước1996-2000
116 HP
Công suất
12.6 giây
0-100 km/h
175 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeMinivan
Cửa5
Chỗ ngồi7
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h12.6 giây
0-60 mph12 giây
Tốc độ tối đa175 km/h
Hệ truyền động
Công suất116 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn262 Nm tại 1800 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2499 cc
Mã động cơVM425
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén21:1
Nạp khíTăng áp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh92 mm
Hành trìnhHành trình piston94 mm
Phun nhiên liệuPhun buồng cháy phụ
Dung tích dầu6.5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát10 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcWishbone
Treo sauHệ thống treo sauRigid axle suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp215/65 R15
Mâm xe15"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4733 mm
Chiều rộng1920 mm
Chiều cao1740 mm
Chiều dài cơ sở2878 mm
Khoảng sáng gầm xe130 mm
Chiều rộng cơ sở trước1600 mm
Chiều rộng cơ sở sau1626 mm
Đường kính quay vòng11.5 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.35 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1870 kg
Trọng lượng toàn tải2575 kg
Cốp xeDung tích cốp xe450 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa4140 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị11.4 L/100km
Ngoài đô thị7.2 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu75 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.