
Dodge Caravan 3.3 V6 • 182 HP • 4x4 Automatic
Minivan4 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2000-2007
182 HP
Công suất
11.4 giây
0-100 km/h
177 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeMinivan
Cửa5
Chỗ ngồi7
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h11.4 giây
0-60 mph10.8 giây
Tốc độ tối đa177 km/h
Hệ truyền động
Công suất182 HP tại 5200 vòng/phút
Mô-men xoắn285 Nm tại 4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3301 cc
Mã động cơEGA
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén9.3:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh93 mm
Hành trìnhHành trình piston81 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.7 L
DT nước mátDung tích nước làm mát12.6 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcWishbone
Treo sauHệ thống treo sauRigid axle suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp215/70 R15; 215/65 R16; 215/60 R17
Mâm xe15"; 16"; 17"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài5093 mm
Chiều rộng1995 mm
Chiều cao1750 mm
Chiều dài cơ sở3030 mm
Khoảng sáng gầm xe140 mm
Chiều rộng cơ sở trước1600 mm
Chiều rộng cơ sở sau1625 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1885 kg
Trọng lượng toàn tải2454 kg
Cốp xeDung tích cốp xe580 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa4680 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị13.1 L/100km
Ngoài đô thị9.8 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu75 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.