
Dodge Caravan 4.0 V6 • 257 HP • Automatic
Minivan6 cấp tự độngDẫn động cầu trước2008-2010
257 HP
Công suất
179 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeMinivan
Cửa5
Chỗ ngồi7
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
Tốc độ tối đa179 km/h
Hệ truyền động
Công suất257 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn350 Nm tại 4200 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3952 cc
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén10.3:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh96 mm
Hành trìnhHành trình piston91 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu5.2 L
DT nước mátDung tích nước làm mát12.6 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LốpKích cỡ lốp225/65 R16
Mâm xe16"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài5144 mm
Chiều rộng2000 mm
Chiều cao1750 mm
Chiều dài cơ sở3078 mm
Khoảng sáng gầm xe155 mm
Chiều rộng cơ sở trước1663 mm
Chiều rộng cơ sở sau1645 mm
Đường kính quay vòng11.92 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.33 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2047 kg
Cốp xeDung tích cốp xe2350 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa3981 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị14.7 L/100km
Ngoài đô thị10.2 L/100km
Đường hỗn hợp12.4 L/100km
Khí thải
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu76 L
US MPG19 mpg
UK MPG23 mpg
km/lít8 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Khả năng vượt địa hình
Góc tớiGóc tới14.3 °
Góc thoátGóc thoát18.7 °
Góc đỉnh dốcGóc vượt đỉnh dốc13.9 °
Thông số bổ sung
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1633 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.