
Dodge Caravan 3.6 V6 • 287 HP • Automatic
Minivan6 cấp tự độngDẫn động cầu trước2011-2020
287 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeMinivan
Cửa5
Chỗ ngồi7
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hệ truyền động
Công suất287 HP tại 6400 vòng/phút
Mô-men xoắn353 Nm tại 4400 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3604 cc
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén10.2:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh96 mm
Hành trìnhHành trình piston83 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC-VVT
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu5.6 L
DT nước mátDung tích nước làm mát12.6 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LốpKích cỡ lốp225/65 R17
Mâm xe17"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài5151 mm
Chiều rộng1998 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2247 mm
Chiều cao1725 mm
Chiều dài cơ sở3078 mm
Khoảng sáng gầm xe142 mm
Chiều rộng cơ sở trước1665 mm
Chiều rộng cơ sở sau1647 mm
Đường kính quay vòng11.92 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.33 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2050 kg
Trọng lượng toàn tải2744 kg
Cốp xeDung tích cốp xe2359 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa4072 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị13.8 L/100km
Ngoài đô thị9.4 L/100km
Đường hỗn hợp11.8 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu76 L
US MPG20 mpg
UK MPG24 mpg
km/lít8 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Khả năng vượt địa hình
Góc tớiGóc tới13.4 °
Góc thoátGóc thoát17.5 °
Góc đỉnh dốcGóc vượt đỉnh dốc13.6 °
Thông số bổ sung
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1633 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.