
Dodge Challenger 3.5 V6 • 250 HP • Automatic
Coupe4 cấp tự độngDẫn động cầu sau2008-2014
250 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCoupe
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hệ truyền động
Công suất250 HP tại 6400 vòng/phút
Mô-men xoắn339 Nm tại 3800 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3518 cc
Mã động cơPentastar / EGG
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén10:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh96 mm
Hành trìnhHành trình piston81 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu5.7 L
DT nước mátDung tích nước làm mát10.2 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcCoil spring, Double wishbone, Transverse stabilizer
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension, Transverse stabilizer, Coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp215/65 R17; 225/60 R18
Mâm xe7J x 17; 7.5J x 18
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài5023 mm
Chiều rộng1923 mm
Chiều cao1449 mm
Chiều dài cơ sở2946 mm
Khoảng sáng gầm xe122 mm
Chiều rộng cơ sở trước1603 mm
Chiều rộng cơ sở sau1604 mm
Đường kính quay vòng11.9 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.35 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1688 kg
Cốp xeDung tích cốp xe459 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị13.1 L/100km
Ngoài đô thị9.4 L/100km
Khí thải
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiULEV II
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu68 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Thông số bổ sung
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)454 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.