
Dodge Challenger R/T 5.7 HEMI V8 • 372 HP • Automatic
Coupe5 cấp tự độngDẫn động cầu sau2008-2014
372 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hệ truyền động
Công suất372 HP tại 5200 vòng/phút
Mô-men xoắn542 Nm tại 4400 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh5654 cc
Mã động cơHEMI / EZH
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén10.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh99.5 mm
Hành trìnhHành trình piston90.9 mm
Cơ cấu phân phối khíOHV
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu6.6 L
DT nước mátDung tích nước làm mát13.9 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcCoil spring, Double wishbone, Transverse stabilizer
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension, Transverse stabilizer, Coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 345x28 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 320x22 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp235/55 R18; 245/45 R20
Mâm xe7.5J x 18; 8J x 20
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài5023 mm
Chiều rộng1923 mm
Chiều cao1449 mm
Chiều dài cơ sở2946 mm
Khoảng sáng gầm xe129 mm
Chiều rộng cơ sở trước1603 mm
Chiều rộng cơ sở sau1604 mm
Đường kính quay vòng11.63 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1852 kg
Cốp xeDung tích cốp xe459 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị14.7 L/100km
Ngoài đô thị9.4 L/100km
Khí thải
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiULEV II
Bình nhiên liệu & Thay thế
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp tự động
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Thông số bổ sung
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)454 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.