
Dodge Challenger SRT8 6.4 HEMI V8 • 470 HP • Automatic
Coupe5 cấp tự độngDẫn động cầu sau2008-2014
470 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hệ truyền động
Công suất470 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn637 Nm tại 4200 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh6417 cc
Mã động cơHEMI / ESH
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén10.9:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh103.9 mm
Hành trìnhHành trình piston94.5 mm
Cơ cấu phân phối khíOHV
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu6.6 L
DT nước mátDung tích nước làm mát13.25 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcCoil spring, Double wishbone, Transverse stabilizer
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension, Transverse stabilizer, Coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 360x32 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 350x28 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp245/45 R20; 255/45 R20
Mâm xe9J x 20
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài5023 mm
Chiều rộng1923 mm
Chiều cao1449 mm
Chiều dài cơ sở2946 mm
Khoảng sáng gầm xe122 mm
Chiều rộng cơ sở trước1603 mm
Chiều rộng cơ sở sau1604 mm
Đường kính quay vòng11.48 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.356 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1887 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị16.8 L/100km
Ngoài đô thị10.2 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp tự động
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.