Skip to content
Dodge Challenger R/T 5.7 HEMI V8 (375 Hp) - xem

Dodge Challenger R/T 5.7 HEMI V8 • 375 HP

Coupe6 cấp số sànDẫn động cầu sau2014-2023
375 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hệ truyền động

Công suất375 HP tại 5150 vòng/phút
Mô-men xoắn555 Nm tại 4300 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh5654 cc
Mã động cơHEMI / EZC
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén10.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính99.5 mm
Hành trình90.9 mm
Cơ cấu phân phối khíVCT
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu6.6 L
DT nước mát13.9 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcDouble wishbone
Treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 345 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 320 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp245/45 R20
Mâm xe8J x 20
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài5027 mm
Chiều rộng1923 mm
Rộng (gương)2179 mm
Chiều cao1460 mm
Chiều dài cơ sở2950 mm
Khoảng sáng gầm xe131 mm
Chiều rộng cơ sở trước1611 mm
Chiều rộng cơ sở sau1620 mm
Đường kính quay vòng11.4 m
Hệ số cản gió0.34 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1895 kg
Cốp xe459 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị15.7 L/100km
Ngoài đô thị10.2 L/100km
Đường hỗn hợp13.1 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu70 L
US MPG18 mpg
UK MPG22 mpg
km/lít8 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Thông số bổ sung

Tải kéo (12%)454 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.