Skip to content
Dodge Challenger SRT Demon 170 6.2 HEMI V8 (900/1025 Hp) Ethanol TorqueFlite - xem

Dodge Challenger SRT Demon 170 6.2 HEMI V8 • 900/1025 HP • Ethanol TorqueFlite

Coupe8 cấp tự độngDẫn động cầu sau2014-2023
1025 HP
Công suất
346 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng / Ethanol - E85
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi1
Loại nhiên liệuXăng / Ethanol - E85
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-60 mph1.66 giây
Tốc độ tối đa346 km/h

Hệ truyền động

Công suất900 HP tại 6500 vòng/phút
Mô-men xoắn1098 Nm tại 4200 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh6166 cc
Mã động cơHEMI
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén9.5:1
Nạp khíSiêu nạp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính103.9 mm
Hành trình90.9 mm
Cơ cấu phân phối khíOHV
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu6.6 L
DT nước mát13.25 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcCoil spring, Double wishbone, Transverse stabilizer
Treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 360x32 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 350x28 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpLốp trước: 245/55 R18, Lốp sau: 315/50 R17
Mâm xeMâm trước: 8J x 18, Mâm sau: 11J x 17
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài5016 mm
Chiều rộng2002 mm
Rộng (gương)2179 mm
Chiều cao1459 mm
Chiều dài cơ sở2950 mm
Khoảng sáng gầm xe114 mm
Chiều rộng cơ sở trước1610 mm
Chiều rộng cơ sở sau1668 mm
Đường kính quay vòng11.6 m
Hệ số cản gió0.366 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1941 kg
Cốp xe459 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu70 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.