Skip to content
Dodge Challenger SRT Hellcat 6.2 HEMI V8 (717 Hp) - xem

Dodge Challenger SRT Hellcat 6.2 HEMI V8 • 717 HP

Coupe6 cấp số sànDẫn động cầu sau2014-2023
717 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hệ truyền động

Công suất717 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn889 Nm tại 4800 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh6166 cc
Mã động cơHEMI / ESD
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén9.5:1
Nạp khíSiêu nạp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính103.9 mm
Hành trình90.9 mm
Cơ cấu phân phối khíOHV
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu6.6 L
DT nước mát14.4 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcDouble wishbone
Treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 360x32 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 350x28 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp245/45 ZR20; 275/40 ZR20
Mâm xe9.5J x 20; 11J x 20
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài5017 mm
Chiều rộng1923 mm
Rộng (gương)2169 mm
Chiều cao1454 mm
Chiều dài cơ sở2946 mm
Khoảng sáng gầm xe115 mm
Chiều rộng cơ sở trước1625 mm
Chiều rộng cơ sở sau1618 mm
Đường kính quay vòng11.8 m
Hệ số cản gió0.382 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2003 kg
Cốp xe459 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị18.1 L/100km
Ngoài đô thị11.2 L/100km
Đường hỗn hợp14.7 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu70 L
US MPG16 mpg
UK MPG19 mpg
km/lít7 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.