Skip to content
Dodge Challenger SRT Super Stock 6.2 HEMI V8 (807 Hp) TorqueFlite - xem

Dodge Challenger SRT Super Stock 6.2 HEMI V8 • 807 HP • TorqueFlite

Coupe8 cấp tự độngDẫn động cầu sau2014-2023
807 HP
Công suất
270 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-60 mph3.25 giây
Tốc độ tối đa270 km/h

Hệ truyền động

Công suất807 HP tại 6400 vòng/phút
Mô-men xoắn959 Nm tại 4500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh6166 cc
Mã động cơHEMI
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén9.5:1
Nạp khíSiêu nạp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính103.9 mm
Hành trình90.9 mm
Cơ cấu phân phối khíOHV
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu6.6 L
DT nước mát14.4 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcCoil spring, Double wishbone, Transverse stabilizer
Treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 360x32 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 350x28 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp315/40 R18
Mâm xe11J x 18
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài5017 mm
Chiều rộng1989 mm
Rộng (gương)2169 mm
Chiều cao1461 mm
Chiều dài cơ sở2951 mm
Khoảng sáng gầm xe115 mm
Chiều rộng cơ sở trước1666 mm
Chiều rộng cơ sở sau1669 mm
Đường kính quay vòng11.8 m
Hệ số cản gió0.382 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2026 kg
Trọng lượng toàn tải2472 kg
Cốp xe459 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp14.7 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu70 L
US MPG16 mpg
UK MPG19 mpg
km/lít7 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.