
Dodge Charger Scat Pack 6.4 HEMI V8 • 485 HP • Automatic
Sedan8 cấp tự độngDẫn động cầu sau2019-2023
485 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hệ truyền động
Công suất485 HP tại 6100 vòng/phút
Mô-men xoắn644 Nm tại 4100 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh6417 cc
Mã động cơESG
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén10.9:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh103.9 mm
Hành trìnhHành trình piston94.5 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu6.6 L
DT nước mátDung tích nước làm mát14.4 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcWishbone
Treo sauHệ thống treo sauIndependent coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 360 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 350 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp245/45 ZR20
Mâm xe9J x 20
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài5100 mm
Chiều rộng1905 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2100 mm
Chiều cao1467 mm
Chiều dài cơ sở3048 mm
Khoảng sáng gầm xe131 mm
Chiều rộng cơ sở trước1625 mm
Chiều rộng cơ sở sau1617 mm
Đường kính quay vòng11.4 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.335 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1983 kg
Cốp xeDung tích cốp xe467 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị15.7 L/100km
Ngoài đô thị9.8 L/100km
Đường hỗn hợp13.1 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu70 L
US MPG18 mpg
UK MPG22 mpg
km/lít8 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.