Skip to content
Dodge Charger SRT Hellcat Redeye 6.2 V8 (797 Hp) Widebody Automatic - xem

Dodge Charger SRT Hellcat Redeye 6.2 V8 • 797 HP • Widebody Automatic

Sedan8 cấp tự độngDẫn động cầu sau2019-2023
797 HP
Công suất
327 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-60 mph3.5 giây
Tốc độ tối đa327 km/h

Hệ truyền động

Công suất797 HP tại 6300 vòng/phút
Mô-men xoắn959 Nm tại 4500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh6166 cc
Mã động cơHEMI / ESD
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén9.5:1
Nạp khíSiêu nạp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính103.9 mm
Hành trình90.9 mm
Cơ cấu phân phối khíOHV
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu6.6 L
DT nước mát14.4 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcCoil spring, Double wishbone, Transverse stabilizer
Treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 400x34 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 350x28 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp305/35 R20
Mâm xe11J x 20
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài5105 mm
Chiều rộng1989 mm
Rộng (gương)2100 mm
Chiều cao1462 mm
Chiều dài cơ sở3048 mm
Khoảng sáng gầm xe115 mm
Chiều rộng cơ sở trước1667 mm
Chiều rộng cơ sở sau1658 mm
Đường kính quay vòng11.9 m
Hệ số cản gió0.376 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2082 kg
Trọng lượng toàn tải2495 kg
Cốp xe467 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp15.7 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu70 L
US MPG15 mpg
UK MPG18 mpg
km/lít6 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.