Skip to content
Dodge Durango 4.7 i V8 AWD (238 Hp) - xem

Dodge Durango 4.7 i V8 AWD • 238 HP

SUV4 cấp tự độngDẫn động 4 bánh1998-2004
238 HP
Công suất
9.1 giây
0-100 km/h
180 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi8
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h9.1 giây
0-60 mph8.6 giây
Tốc độ tối đa180 km/h

Hệ truyền động

Công suất238 HP tại 4800 vòng/phút
Mô-men xoắn400 Nm tại 3200 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh4701 cc
Mã động cơEVA
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén9.3:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính93 mm
Hành trình86.5 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu5.7 L
DT nước mát16 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcTorsion
Treo sauLeaf spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiTrục vít - ê cu bi
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp235/75 R15
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4910 mm
Chiều rộng1810 mm
Chiều cao1804 mm
Chiều dài cơ sở2944 mm
Chiều rộng cơ sở trước1537 mm
Chiều rộng cơ sở sau1562 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2135 kg
Trọng lượng toàn tải2903 kg
Cốp xe535 L
Cốp tối đa2482 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị18.1 L/100km
Ngoài đô thị13.8 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu95 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.