
Dodge Durango 5.2 • 236 HP
SUV4 cấp tự độngDẫn động 4 bánh1998-2004
236 HP
Công suất
180 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi8
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
Tốc độ tối đa180 km/h
Hệ truyền động
Công suất236 HP tại 4400 vòng/phút
Mô-men xoắn407 Nm tại 3200 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh5208 cc
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén9.1:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh99.3 mm
Hành trìnhHành trình piston84.1 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.7 L
DT nước mátDung tích nước làm mát13.6 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcTorsion
Treo sauHệ thống treo sauLeaf spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiTrục vít - ê cu bi
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp235/75 R15
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4907 mm
Chiều rộng1816 mm
Chiều cao1844 mm
Chiều dài cơ sở2944 mm
Chiều rộng cơ sở trước1570 mm
Chiều rộng cơ sở sau1588 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2130 kg
Trọng lượng toàn tải2903 kg
Cốp xeDung tích cốp xe532 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa2485 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị20.2 L/100km
Ngoài đô thị14.8 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu95 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.