
Dodge Durango 4.7 i V8 AWD • 238 HP
SUV5 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2004-2006
238 HP
Công suất
180 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
Tốc độ tối đa180 km/h
Hệ truyền động
Công suất238 HP tại 4800 vòng/phút
Mô-men xoắn400 Nm tại 3200 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh4701 cc
Mã động cơEVA
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén9.3:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh93 mm
Hành trìnhHành trình piston86.5 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu5.7 L
DT nước mátDung tích nước làm mát12.5 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcSpring Strut
Treo sauHệ thống treo sauTorsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
LốpKích cỡ lốp265/70 R16
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4915 mm
Chiều rộng1811 mm
Chiều cao1791 mm
Chiều dài cơ sở2946 mm
Chiều rộng cơ sở trước1546 mm
Chiều rộng cơ sở sau1572 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2155 kg
Trọng lượng toàn tải2903 kg
Cốp xeDung tích cốp xe532 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa2492 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị18.1 L/100km
Ngoài đô thị13.1 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu95 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp tự động
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.