Skip to content
Dodge Durango 3.7 Magnum V6 (210 Hp) Automatic - xem

Dodge Durango 3.7 Magnum V6 • 210 HP • Automatic

SUV4 cấp tự độngDẫn động cầu sau2006-2008
210 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hệ truyền động

Công suất210 HP tại 5200 vòng/phút
Mô-men xoắn319 Nm tại 4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3701 cc
Mã động cơEKG
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén9.7:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính93 mm
Hành trình90.8 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.7 L
DT nước mát12.9 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent torsion bar, double wishbone, Transverse stabilizer
Treo sauRigid axle suspension, Transverse stabilizer, Coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 336x28 mm
Phanh sauĐĩa, 352x22 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp245/70 R17; 265/65 R17; 265/60 R18; 265/50 R20
Mâm xe7J x 17; 8J x 18; 8J x 20
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài5101 mm
Chiều rộng1930 mm
Chiều cao1887 mm
Chiều dài cơ sở3027 mm
Khoảng sáng gầm xe221 mm
Chiều rộng cơ sở trước1636 mm
Chiều rộng cơ sở sau1636 mm
Đường kính quay vòng12.2 m
Hệ số cản gió0.393 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2096 kg
Trọng lượng toàn tải2903 kg
Cốp xe569 L
Cốp tối đa3070 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Khí thải
TC khí thảiSULEV I
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu102 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Khả năng vượt địa hình

Góc tới26.8 °
Góc thoát29.9 °
Góc đỉnh dốc22.8 °

Thông số bổ sung

Tải kéo (12%)1746 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.